Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strategically

/strəˈtiː.dʒɪ.kəl.i/ B2 TOEIC phổ biến #4547

Nghĩa

một cách chiến lược, theo tính toán dài hạn adv.

Định nghĩa · in a way that is planned for long-term success.

“The company is strategically positioned to enter Asian markets.”Công ty được định vị chiến lược để gia nhập thị trường châu Á.

“Resources were strategically allocated across key projects.”Nguồn lực được phân bổ một cách chiến lược cho các dự án chính.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho tương lai.

Ghi chú · Gần nghĩa 'deliberately' nhưng nhấn vào tầm nhìn dài hạn và mục tiêu lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...