strategically
Nghĩa
Định nghĩa · in a way that is planned for long-term success.
“The company is strategically positioned to enter Asian markets.”Công ty được định vị chiến lược để gia nhập thị trường châu Á.
“Resources were strategically allocated across key projects.”Nguồn lực được phân bổ một cách chiến lược cho các dự án chính.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho tương lai.
Ghi chú · Gần nghĩa 'deliberately' nhưng nhấn vào tầm nhìn dài hạn và mục tiêu lớn.