autonomously
Nghĩa
Định nghĩa · In a self-governing or independent manner.
“The AI system operates autonomously without human input.”Hệ thống AI hoạt động tự chủ mà không cần đầu vào của con người.
“Employees are expected to work autonomously on projects.”Nhân viên được kỳ vọng làm việc độc lập trong các dự án.
Mẹo IELTS · Dùng 'autonomously' để mô tả sự độc lập trong IELTS.
Ghi chú · Phổ biến trong mô tả AI, robot, và phong cách làm việc hiện đại.