Từ vựng C1

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

autonomously

/ɔːˈtɒn.ə.məs.li/ C1 TOEIC phổ biến #4548

Nghĩa

một cách tự chủ, độc lập adv.

Định nghĩa · In a self-governing or independent manner.

“The AI system operates autonomously without human input.”Hệ thống AI hoạt động tự chủ mà không cần đầu vào của con người.

“Employees are expected to work autonomously on projects.”Nhân viên được kỳ vọng làm việc độc lập trong các dự án.

Mẹo IELTS · Dùng 'autonomously' để mô tả sự độc lập trong IELTS.

Ghi chú · Phổ biến trong mô tả AI, robot, và phong cách làm việc hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...