selectively
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that involves careful choice.
“The firm selectively hires graduates from top universities.”Công ty tuyển dụng có chọn lọc từ các trường đại học hàng đầu.
“She selectively shared only relevant data with the client.”Cô ấy chia sẻ có chọn lọc chỉ dữ liệu liên quan với khách hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự lựa chọn trong bài viết.
Ghi chú · Hàm ý chủ ý lựa chọn — có thể tích cực (cẩn thận) hoặc tiêu cực (thiên vị).