Kho từ › adj master positive › steadfast

steadfast

C1 adj. 📁 adj master positive TOEIC
kiên định, không thay đổi dù hoàn cảnh khó khăn
UK /ˈstɛdfɑːst/ · US /ˈstɛdfɑːst/
firm and unwavering in beliefs or actions
She remained steadfast in her commitment to ethical sourcing.
→ Cô kiên định với cam kết về nguồn cung ứng có đạo đức.
Steadfast leadership guided the organization through the crisis.→ Sự lãnh đạo kiên định đã dẫn dắt tổ chức vượt qua khủng hoảng.
Cấu tạo
Từ 'stead' + hậu tố '-fast' chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
resoluteunwaveringfirm
Collocations
steadfast commitmentsteadfast supportsteadfast beliefremain steadfaststeadfast leadership
Họ từ
steadfastly (adv.)steadfastness (n.) sự kiên định
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự kiên định trong IELTS.
Nhấn mạnh sự bất biến theo thời gian, khác với 'resolute' (quyết đoán trong một tình huống cụ thể).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...