Kho từ › adj master prevalence › irreversible

irreversible

C1 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
không thể đảo ngược, không thể phục hồi lại
UK /ˌɪr.ɪˈvɜːr.sɪ.bəl/ · US /ˌɪr.ɪˈvɜːr.sɪ.bəl/
Cannot be reversed or undone; permanent.
The merger had irreversible consequences for the workforce.
→ Vụ sáp nhập có những hậu quả không thể đảo ngược đối với lực lượng lao động.
Digital transformation is an irreversible industry trend.→ Chuyển đổi số là xu hướng ngành không thể đảo ngược.
Đồng nghĩa
permanentirrevocableirreparable
Collocations
irreversible changeirreversible damageirreversible trendirreversible decisionirreversible shift
Họ từ
reversereversibleirreversibly
🎯 IELTS: Sử dụng 'irreversible' để nhấn mạnh tính không thể thay đổi.
Khác 'irrevocable' (không thể thu hồi). Irreversible nhấn vào không thể trở lại trạng thái cũ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...