Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

introduce

/ˌɪntrəˈduːs/ B1 phổ biến #290

Nghĩa

giới thiệu v

Định nghĩa · To present or make someone known.

“Let me introduce my colleague.”Hãy để tôi giới thiệu đồng nghiệp của tôi.

“They introduced a new product.”Họ giới thiệu một sản phẩm mới.

Đồng nghĩa presentacquaint
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp trong bài thi.

Ghi chú · Dùng 'introduce to' khi giới thiệu người với người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...