reliable
Nghĩa
Định nghĩa · Dependable and consistent in performance.
“He is a reliable worker who never misses a deadline.”Anh ấy là một nhân viên đáng tin, chưa bao giờ trễ hạn.
“We need reliable data before making a decision.”Chúng ta cần dữ liệu đáng tin cậy trước khi ra quyết định.
Ghi chú · Dùng cho cả người và vật/thông tin. Động từ: rely on. Trái nghĩa: unreliable.