announce
/əˈnaʊns/ B1
Nghĩa
công bố
v
Định nghĩa · To make something known publicly.
“They announced the winners yesterday.”Họ công bố người chiến thắng hôm qua.
“She announced her engagement.”Cô ấy thông báo đính hôn.
Cụm hay dùng
announce a decisionannounce plans
Mẹo IELTS · Sử dụng 'announce' để thể hiện thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.