Từ vựng B1

Chủ đề entertainment-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ceremony

/ˈserəmoʊni/ B1

Nghĩa

lễ trao giải n

Định nghĩa · A ceremony is a formal event for a special occasion.

“The award ceremony was televised.”Lễ trao giải được truyền hình.

“The ceremony lasted two hours.”Buổi lễ kéo dài hai tiếng.

Mẹo IELTS · Mô tả chi tiết về lễ trong bài viết để gây ấn tượng.

Ghi chú · Lễ trao giải, buổi lễ trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...