| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kənˈspɪk.ju.əs.li/
|
adv. |
một cách nổi bật, dễ thấy, lộ liễu
The manager was conspicuously absent from the meeting.
Người quản lý vắng mặt một cách nổi bật trong cuộc họp.
Chi tiếtThe logo was conspicuously displayed at the entrance.Logo được trưng bày nổi bật ở lối vào.
Đồng nghĩaprominentlynoticeably
Cụm hay dùngconspicuously absentconspicuously displayedconspicuously silent
Họ từconspicuous (adj.) nổi bật, dễ thấy
Hay đi với absent, silent để chỉ sự thiếu mặt/im lặng đáng chú ý.
|
— |
|
/dɪˈmɒn.strə.bli/
|
adv. |
một cách chứng minh được, rõ ràng không thể phủ nhận
The new process is demonstrably more efficient.
Quy trình mới hiệu quả hơn một cách chứng minh được.
Chi tiếtHer claims were demonstrably false.Các tuyên bố của cô ấy rõ ràng là sai.
Đồng nghĩaprovablyevidently
Cụm hay dùngdemonstrably falsedemonstrably truedemonstrably better
Họ từdemonstrable (adj.) có thể chứng minh được
Nhấn bằng chứng khách quan; hay đi với false, true, superior.
|
— |
|
/ˈpæl.pə.bli/
|
adv. |
một cách cảm nhận rõ ràng, rõ như ban ngày
Tension in the boardroom was palpably high.
Căng thẳng trong phòng họp hội đồng quản trị rõ rệt rất cao.
Chi tiếtThe relief was palpably felt across the team.Sự nhẹ nhõm được cả nhóm cảm nhận rõ ràng.
Đồng nghĩatangiblyperceptibly
Cụm hay dùngpalpably tensepalpably obviouspalpably relieved
Họ từpalpable (adj.) rõ ràng, cảm nhận được
Diễn tả điều gì đó cảm nhận được bằng giác quan; hay đi với nervous, tense, obvious.
|
— |
|
/prəˈfaʊnd.li/
|
adv. |
một cách sâu sắc, mạnh mẽ, toàn diện
The restructuring profoundly affected employee morale.
Việc tái cơ cấu ảnh hưởng sâu sắc đến tinh thần nhân viên.
Chi tiếtHe was profoundly grateful for the opportunity.Anh ấy vô cùng biết ơn vì cơ hội đó.
Đồng nghĩadeeplytremendously
Cụm hay dùngprofoundly affectedprofoundly gratefulprofoundly importantprofoundly changed
Họ từprofound (adj.) sâu sắc
Nhấn tác động/cảm xúc ở mức sâu nhất; hay đi với affect, change, grateful.
|
— |
|
/ɪˈmens.li/
|
adv. |
vô cùng, cực kỳ, ở mức độ khổng lồ
The new software is immensely popular among users.
Phần mềm mới cực kỳ phổ biến trong người dùng.
Chi tiếtWe are immensely proud of this achievement.Chúng tôi vô cùng tự hào về thành tích này.
Đồng nghĩaenormouslyvastly
Cụm hay dùngimmensely popularimmensely helpfulimmensely proudimmensely complex
Họ từimmense (adj.) khổng lồ, vô cùng lớn
Dùng với tính từ cảm xúc/đánh giá; không dùng với số liệu cụ thể (dùng enormously thay).
|
— |
|
/ɪkˈsiː.dɪŋ.li/
|
adv. |
cực kỳ, hết sức, vượt mức bình thường
The contract terms were exceedingly complex.
Các điều khoản hợp đồng cực kỳ phức tạp.
Chi tiếtShe performed exceedingly well under pressure.Cô ấy làm việc xuất sắc dưới áp lực.
Đồng nghĩaextremelyexceptionally
Cụm hay dùngexceedingly difficultexceedingly wellexceedingly rareexceedingly high
Họ từexceed (v.) vượt quá
Formal hơn extremely; phù hợp văn viết nghiệp vụ; hay đi với difficult, rare, well.
|
— |
|
/ˈvæst.li/
|
adv. |
rất nhiều, vô cùng (về quy mô hoặc mức độ)
The new model is vastly superior to the previous one.
Mô hình mới vượt trội hơn mô hình trước rất nhiều.
Chi tiếtBudgets vary vastly across departments.Ngân sách dao động rất lớn giữa các phòng ban.
Đồng nghĩaenormouslyimmensely
Cụm hay dùngvastly superiorvastly differentvastly improvedvary vastly
Họ từvast (adj.) bao la, rộng lớn
Nhấn khoảng cách/sự chênh lệch lớn; hay đi với superior, different, improved.
|
— |
|
/dɪˈsɜːr.nɪ.bli/
|
adv. |
một cách nhận biết được, đủ để phân biệt
Quality has discernibly improved since last year.
Chất lượng đã cải thiện nhận thấy được kể từ năm ngoái.
Chi tiếtThe two products are not discernibly different.Hai sản phẩm không khác nhau đến mức nhận ra được.
Đồng nghĩaperceptiblynoticeably
Cụm hay dùngdiscernibly betternot discernibly differentdiscernibly changed
Họ từdiscernible (adj.) có thể nhận biết đượcdiscern (v.) nhận ra
Thường dùng thể phủ định; hay đi với not … different để nói hai thứ hầu như giống nhau.
|
— |
|
/rɪˈmɑːr.kə.bli/
|
adv. |
một cách đáng chú ý, đáng ngạc nhiên
The team delivered remarkably fast results.
Nhóm mang lại kết quả nhanh một cách đáng chú ý.
Chi tiếtShe remained remarkably calm during the crisis.Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh đáng ngạc nhiên trong khủng hoảng.
Đồng nghĩaextraordinarilystrikingly
Cụm hay dùngremarkably wellremarkably similarremain remarkably calmremarkably fast
Họ từremarkable (adj.) đáng chú ý
Nhấn điều vượt dự kiến; hay đi với calm, similar, well, consistent.
|
— |
|
/ɪkˈstrɔːr.dɪ.ner.ɪ.li/
|
adv. |
một cách phi thường, ngoài mức bình thường
The results were extraordinarily positive.
Kết quả phi thường tích cực.
Chi tiếtShe worked extraordinarily hard to meet the deadline.Cô ấy làm việc phi thường chăm chỉ để kịp thời hạn.
Đồng nghĩaremarkablyexceptionally
Cụm hay dùngextraordinarily talentedextraordinarily highwork extraordinarily hardextraordinarily well
Họ từextraordinary (adj.) phi thường
Nhấn mạnh sự vượt trội so với chuẩn thông thường; dùng trong đánh giá tích cực.
|
— |
|
/ɪkˈsep.ʃən.əl.li/
|
adv. |
một cách ngoại lệ, vượt trội đặc biệt
She is exceptionally skilled in negotiations.
Cô ấy đặc biệt giỏi trong đàm phán.
Chi tiếtThis quarter's results were exceptionally strong.Kết quả quý này đặc biệt mạnh mẽ.
Đồng nghĩaextraordinarilyoutstandingly
Cụm hay dùngexceptionally wellexceptionally skilledperform exceptionallyexceptionally strong
Họ từexceptional (adj.) ngoại lệ, xuất sắc
Dùng để khen ngợi ở mức cao nhất; phân biệt với exceedingly — đây nhấn tính đặc biệt duy nhất.
|
— |
|
/dɪˈsaɪ.sɪv.li/
|
adv. |
một cách dứt khoát, quyết đoán
The board acted decisively to cut spending.
Hội đồng quản trị hành động dứt khoát để cắt giảm chi tiêu.
Chi tiếtShe responded decisively to the market shift.Cô ấy phản ứng quyết đoán trước sự thay đổi thị trường.
Đồng nghĩaresolutelydefinitively
Cụm hay dùngact decisivelyrespond decisivelywin decisivelydecisively rejected
Họ từdecisive (adj.) quyết đoándecision (n.)
Nhấn hành động không do dự; hay đi với act, respond, reject, win.
|
— |
|
/ˈstraɪ.kɪŋ.li/
|
adv. |
một cách ấn tượng, nổi bật đến mức gây chú ý
The two reports are strikingly similar.
Hai báo cáo giống nhau một cách ấn tượng.
Chi tiếtHer presentation was strikingly well-prepared.Bài thuyết trình của cô ấy được chuẩn bị ấn tượng.
Đồng nghĩaremarkablyconspicuously
Cụm hay dùngstrikingly similarstrikingly differentstrikingly beautifulstrikingly clear
Họ từstriking (adj.) gây ấn tượng mạnh
Nhấn đặc điểm gây chú ý ngay lập tức; hay đi với similar, different, clear.
|
— |
|
/əˈkjuːt.li/
|
adv. |
một cách sâu sắc, mãnh liệt, nhạy bén
Management is acutely aware of the risks involved.
Ban quản lý nhận thức sâu sắc về những rủi ro liên quan.
Chi tiếtEmployees felt the pressure acutely during the merger.Nhân viên cảm nhận áp lực mãnh liệt trong quá trình sáp nhập.
Đồng nghĩakeenlyintensely
Cụm hay dùngacutely awareacutely feltacutely consciousacutely sensitive
Họ từacute (adj.) gay gắt, nhạy bén
Hay nhất với aware, conscious — diễn đạt nhận thức rõ ràng sâu sắc về vấn đề.
|
— |
|
/ˈkiːn.li/
|
adv. |
một cách nhiệt thành, nhạy bén, hăng hái
The company keenly anticipated the product launch.
Công ty nhiệt thành chờ đợi buổi ra mắt sản phẩm.
Chi tiếtPrices are keenly competitive in this sector.Giá cả cạnh tranh rất khốc liệt trong lĩnh vực này.
Đồng nghĩaeagerlyacutely
Cụm hay dùngkeenly awarekeenly competitivekeenly anticipatedkeenly felt
Họ từkeen (adj.) nhiệt tình, nhạy bén
Hay đi với aware, competitive, anticipated; có thể thay cho acutely trong ngữ cảnh tích cực.
|
— |
|
/ɪnˈtrɪn.zɪ.kli/
|
adv. |
một cách nội tại, về bản chất bên trong
The task is intrinsically motivating for most employees.
Nhiệm vụ mang tính tạo động lực nội tại cho hầu hết nhân viên.
Chi tiếtThe investment is not intrinsically sound.Khoản đầu tư không vững chắc về bản chất.
Đồng nghĩainherentlyfundamentally
Cụm hay dùngintrinsically motivatedintrinsically valuableintrinsically linkedintrinsically sound
Họ từintrinsic (adj.) nội tại, thuộc bản chất
Phân biệt với inherently: intrinsically nhấn giá trị/tính chất bên trong; hay đi với motivated, valuable.
|
— |
|
/ˌfʌn.dəˈmen.tl.i/
|
adv. |
về cơ bản, ở mức nền tảng
The new strategy fundamentally changes our approach.
Chiến lược mới thay đổi cơ bản cách tiếp cận của chúng tôi.
Chi tiếtBoth methods are fundamentally different.Cả hai phương pháp về cơ bản là khác nhau.
Đồng nghĩaessentiallyradically
Cụm hay dùngfundamentally differentfundamentally changefundamentally flawedfundamentally sound
Họ từfundamental (adj.) cơ bản, nền tảng
Hay đi với different, change, flawed, sound — chỉ sự thay đổi/khác biệt ở cấp gốc rễ.
|
— |
|
/ˈræd.ɪ.kli/
|
adv. |
một cách triệt để, từ gốc rễ
The industry has radically transformed over a decade.
Ngành công nghiệp đã biến đổi triệt để trong một thập kỷ.
Chi tiếtThe two approaches are radically different.Hai cách tiếp cận khác nhau triệt để.
Đồng nghĩafundamentallydrastically
Cụm hay dùngradically differentradically changedradically transformradically new
Họ từradical (adj.) triệt để, căn bản
Nhấn thay đổi toàn diện từ gốc; hay đi với different, transform, new, redesign.
|
— |
|
/ˈdræs.tɪ.kli/
|
adv. |
một cách mạnh mẽ và đột ngột, triệt để
Budgets were drastically cut after the crisis.
Ngân sách bị cắt giảm mạnh sau khủng hoảng.
Chi tiếtThe landscape has changed drastically in five years.Bối cảnh thay đổi mạnh mẽ trong năm năm.
Đồng nghĩasharplyradically
Cụm hay dùngdrastically reducedrastically cutchange drasticallydrastically different
Họ từdrastic (adj.) mạnh mẽ, quyết liệt
Hàm ý thay đổi nhanh và lớn, thường có tác động tiêu cực; hay đi với reduce, cut.
|
— |
|
/ˌʌn.dɪˈnaɪ.ə.bli/
|
adv. |
một cách không thể phủ nhận
The results are undeniably impressive.
Kết quả không thể phủ nhận là ấn tượng.
Chi tiếtThe merger undeniably improved market share.Việc sáp nhập không thể phủ nhận đã cải thiện thị phần.
Đồng nghĩaindisputablyunquestionably
Cụm hay dùngundeniably trueundeniably impressiveundeniably clearundeniably better
Họ từundeniable (adj.) không thể phủ nhận
Dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên; hay đi với true, impressive, clear, effective.
|
— |
|
/ˌɪn.dɪˈspjuː.tə.bli/
|
adv. |
một cách không thể tranh cãi, hiển nhiên
She is indisputably the best candidate.
Cô ấy không thể tranh cãi là ứng viên tốt nhất.
Chi tiếtThe data indisputably support this conclusion.Dữ liệu hiển nhiên ủng hộ kết luận này.
Đồng nghĩaundeniablyunquestionably
Cụm hay dùngindisputably trueindisputably the bestindisputably provenindisputably clear
Họ từindisputable (adj.) không thể tranh cãi
Formal hơn undeniably; hay đi với the best, proven, true trong văn viết nghiệp vụ.
|
— |
|
/ˈtæn.dʒɪ.bli/
|
adv. |
một cách hữu hình, cảm nhận được thực sự
The investment tangibly improved working conditions.
Khoản đầu tư cải thiện điều kiện làm việc một cách hữu hình.
Chi tiếtProgress was tangibly felt by all departments.Tiến bộ được tất cả các phòng ban cảm nhận rõ ràng.
Đồng nghĩapalpablyconcretely
Cụm hay dùngtangibly improvedtangibly felttangibly differenttangibly better
Họ từtangible (adj.) hữu hình, cụ thể
Nhấn kết quả cụ thể, cảm nhận được; hay đi với improve, benefit, demonstrate.
|
— |
|
/ˈmeʒ.ər.ə.bli/
|
adv. |
một cách đo lường được, có thể định lượng
Efficiency measurably increased after the upgrade.
Hiệu quả tăng lên một cách có thể đo lường được sau khi nâng cấp.
Chi tiếtCustomer satisfaction improved measurably.Sự hài lòng của khách hàng cải thiện có thể đo lường được.
Đồng nghĩaappreciablyperceptibly
Cụm hay dùngmeasurably betterimprove measurablymeasurably highermeasurably different
Họ từmeasurable (adj.) có thể đo lường được
Nhấn kết quả định lượng được; phù hợp trong báo cáo kinh doanh, KPI.
|
— |
|
/pərˈsep.tɪ.bli/
|
adv. |
một cách nhận ra được, đủ để cảm nhận
The mood in the office shifted perceptibly.
Tâm trạng trong văn phòng thay đổi một cách nhận ra được.
Chi tiếtTemperatures rose perceptibly in the second half.Nhiệt độ tăng nhận thấy được trong nửa sau.
Đồng nghĩadiscerniblynoticeably
Cụm hay dùngperceptibly differentshift perceptiblyperceptibly betterperceptibly changed
Họ từperceptible (adj.) nhận ra đượcperception (n.)
Hay đi với shift, change, differ — nhấn sự thay đổi vừa đủ để cảm nhận.
|
— |
|
/ˈmæn.ɪ.fest.li/
|
adv. |
một cách hiển nhiên, rõ ràng không chối cãi
The policy was manifestly unfair to junior staff.
Chính sách này hiển nhiên là không công bằng với nhân viên cấp thấp.
Chi tiếtTheir commitment to quality is manifestly clear.Cam kết về chất lượng của họ rõ ràng hiển nhiên.
Đồng nghĩapatentlyevidently
Cụm hay dùngmanifestly unfairmanifestly obviousmanifestly clearmanifestly false
Họ từmanifest (adj.) hiển nhiên; (v.) thể hiện
Formal, hay đi với unfair, obvious, false — dùng trong văn bản pháp lý/nghiệp vụ.
|
— |
|
/ˈpeɪ.tənt.li/
|
adv. |
một cách rõ ràng, không thể che giấu
The claim is patently false.
Tuyên bố đó rõ ràng là sai.
Chi tiếtIt is patently obvious that costs exceeded the budget.Rõ ràng không thể che giấu rằng chi phí vượt ngân sách.
Đồng nghĩamanifestlyobviously
Cụm hay dùngpatently falsepatently obviouspatently untruepatently clear
Họ từpatent (adj.) rõ ràng, hiển nhiên
Hay nhất với false, obvious, untrue — nhấn sự sai/rõ ràng không thể phủ nhận.
|
— |
|
/ɪmˈfæt.ɪ.kli/
|
adv. |
một cách nhấn mạnh, quả quyết
The CEO emphatically denied any wrongdoing.
CEO phủ nhận một cách quả quyết mọi sai phạm.
Chi tiếtThe team emphatically won the contract.Nhóm giành được hợp đồng một cách áp đảo.
Đồng nghĩaforcefullycategorically
Cụm hay dùngemphatically deniedemphatically statedemphatically rejectedwin emphatically
Họ từemphatic (adj.) nhấn mạnh, quả quyết
Nhấn giọng điệu mạnh mẽ, dứt khoát; hay đi với deny, state, reject, win.
|
— |
|
/ˈrez.ə.luːt.li/
|
adv. |
một cách kiên quyết, không do dự
She resolutely pursued the expansion strategy.
Cô ấy kiên quyết theo đuổi chiến lược mở rộng.
Chi tiếtThe team resolutely faced every obstacle.Nhóm kiên quyết đối mặt với mọi trở ngại.
Đồng nghĩasteadfastlydecisively
Cụm hay dùngresolutely opposedresolutely pursuedresolutely committedremain resolutely
Họ từresolute (adj.) kiên quyếtresolution (n.)
Nhấn thái độ không lung lay; hay đi với opposed, committed, pursue, face.
|
— |
|
/ɪnˈɔːr.dɪ.nɪt.li/
|
adv. |
một cách thái quá, vượt mức cho phép
The project took an inordinately long time to complete.
Dự án mất thời gian hoàn thành một cách thái quá.
Chi tiếtStaff found the new system inordinately complex.Nhân viên thấy hệ thống mới phức tạp đến mức thái quá.
Đồng nghĩaexcessivelyunduly
Cụm hay dùnginordinately longinordinately complexinordinately expensiveinordinately high
Họ từinordinate (adj.) thái quá, không điều độ
Hay đi với long, complex, expensive — chỉ mức độ vượt xa kỳ vọng hợp lý.
|
— |
Đang tải...