| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun |
gây chú ý
He has attracted attention over his controversial decision to re-introduce charges for museum entry.
Ông ấy đã gây chú ý vì quyết định gây tranh cãi về việc thu phí vào bảo tàng trở lại.
|
— | |
| verb+noun |
là tin trang nhất
Any story about the Royal Family will be headline/front-page news in Britain.
Bất kỳ câu chuyện nào về Hoàng gia đều sẽ là tin trang nhất ở Anh.
|
— | |
| verb+noun |
là tin nổi bật
Any story about the Royal Family will be headline/front-page news in Britain.
Bất kỳ câu chuyện nào về Hoàng gia đều sẽ là tin nổi bật ở Anh.
|
— | |
| verb+noun |
bắt lửa, cháy
A building caught fire when lightning struck a farm in Hampshire yesterday.
Một tòa nhà đã bị cháy khi sét đánh vào một trang trại ở Hampshire hôm qua.
|
— | |
| adj+noun |
theo dõi sát sao
Our reporter in St Pips is keeping a close watch on the situation and we shall be keeping you informed as the news develops.
Phóng viên của chúng tôi ở St Pips đang theo dõi sát sao tình hình và sẽ cập nhật tin tức cho bạn khi có diễn biến mới.
|
— | |
| adj+noun |
quyết định gây tranh cãi
He has attracted attention over his controversial decision to re-introduce charges for museum entry.
Ông ấy đã gây chú ý vì quyết định gây tranh cãi về việc thu phí vào bảo tàng trở lại.
|
— | |
| verb+prep+noun |
lướt nhanh tờ báo
He flicked through the newspaper as he didn’t have time to read it properly.
Anh ấy lướt nhanh tờ báo vì không có thời gian đọc kỹ.
|
— | |
| adj+noun |
tiêu đề trang nhất
The scandal was the front-page headline in all the newspapers.
Vụ bê bối là tiêu đề trang nhất trên tất cả các tờ báo.
|
— | |
| verb+noun |
cho phép bắt đầu
The government agreed to plans for the development of the City and gave the go-ahead to plans last night.
Chính phủ đã đồng ý với các kế hoạch phát triển thành phố và cho phép bắt đầu các kế hoạch vào tối qua.
|
— | |
| verb+noun |
lên trang nhất, gây chú ý trên báo chí
The scandal is expected to hit the headlines tomorrow.
Vụ bê bối dự kiến sẽ lên trang nhất ngày mai.
|
— | |
| verb+noun |
tiến hành đàm phán
Interested parties will hold talks throughout the week.
Các bên liên quan sẽ tiến hành đàm phán trong suốt tuần.
|
— | |
| adj+noun |
bên liên quan (người/nhóm có liên quan đến vấn đề)
Interested parties will hold talks throughout the week.
Các bên liên quan sẽ tiến hành đàm phán trong suốt tuần. (Lưu ý: people or groups who have a connection with a particular situation, event, etc.)
|
— | |
| noun+prep+noun |
tin tức (một mẩu/câu chuyện cụ thể)
The main item of news today is the earthquake in Brosvka City.
Tin chính hôm nay là trận động đất ở thành phố Brosvka.
|
— | |
| verb+article |
theo dõi sát (tình hình, ai đó)
Our reporter in St Pips is keeping a close watch on the situation.
Phóng viên của chúng tôi ở St Pips đang theo dõi sát tình hình.
|
— | |
| verb+object+adj |
cập nhật thông tin cho ai đó
We shall be keeping you informed as the news develops.
Chúng tôi sẽ liên tục cập nhật thông tin cho bạn khi có diễn biến mới.
|
— | |
| verb+article |
phát động chiến dịch
The government intends to launch the campaign in the new year.
Chính phủ dự định phát động chiến dịch vào năm mới.
|
— | |
| noun+verb |
sét đánh
A building caught fire when lightning struck a farm in Hampshire yesterday.
Một tòa nhà đã bốc cháy khi sét đánh vào một trang trại ở Hampshire hôm qua.
|
— | |
| noun+prep+noun |
thiệt hại về người
Fortunately there was no loss of life.
May mắn là không có thiệt hại về người.
|
— | |
| verb+noun |
lên trang nhất, gây chú ý lớn (trên báo chí)
A dramatic story like that will make headlines world-wide.
Một câu chuyện kịch tính như vậy sẽ lên trang nhất khắp thế giới.
|
— | |
| noun+verb |
tin tức vừa xuất hiện
When important news breaks, reporters rush to cover the story.
Khi tin tức vừa xuất hiện, các phóng viên vội vàng đưa tin.
|
— | |
| noun+verb+prep |
tin tức vừa nhận được
TV newscaster: News has just come in of an earthquake.
Phát thanh viên truyền hình: Vừa nhận được tin về một trận động đất.
|
— | |
| noun+verb |
tin tức có diễn biến mới
We shall be keeping you informed as the news develops.
Chúng tôi sẽ liên tục cập nhật thông tin cho bạn khi có diễn biến mới.
|
— | |
| noun+verb+adv |
tin tức bị rò rỉ
Although the two stars tried to keep their relationship secret, news of it soon leaked out.
Dù hai ngôi sao cố giữ bí mật mối quan hệ, tin tức về họ vẫn bị rò rỉ.
|
— | |
| verb+noun |
trình bày sơ lược kế hoạch
The Minister for Health today outlined plans for a national anti-smoking campaign.
Bộ trưởng Y tế hôm nay đã trình bày sơ lược kế hoạch cho chiến dịch chống hút thuốc lá toàn quốc.
|
— | |
| adj+noun |
tin mới nhất
The latest news from the earthquake zone is more hopeful.
Tin mới nhất từ vùng động đất có vẻ khả quan hơn. (Lưu ý: Note that we say the latest news, NOT the last news.)
|
— | |
| verb+noun |
đăng một câu chuyện (báo chí)
The newspaper decided to publish a story about the new discovery.
Tờ báo đã quyết định đăng một câu chuyện về phát hiện mới.
|
— | |
| verb+noun |
đăng tải một câu chuyện (báo chí)
The Daily Times recently ran a story about an affair between a famous rock star and a politician.
Tờ Daily Times gần đây đã đăng một câu chuyện về mối quan hệ giữa một ngôi sao nhạc rock nổi tiếng và một chính trị gia.
|
— | |
| verb+noun |
giành quyền kiểm soát
A tourist was taken hostage when rebel troops seized control of St Pips Airport last night.
Một du khách đã bị bắt làm con tin khi quân nổi dậy giành quyền kiểm soát sân bay St Pips tối qua.
|
— | |
| noun+verb |
tin tức được công bố
The singer was out of the country when the story about his wife broke.
Ca sĩ đó đang ở nước ngoài khi tin về vợ anh ấy được công bố.
|
— | |
| verb+noun |
bắt giữ (ai đó) làm tù binh
A tourist was taken captive when rebel troops seized control of the airport.
Một du khách đã bị bắt giữ làm tù binh khi quân nổi dậy chiếm quyền kiểm soát sân bay.
|
— | |
| verb+noun |
bắt giữ (ai đó) làm con tin
A tourist was taken hostage when rebel troops seized control of St Pips Airport last night.
Một du khách đã bị bắt làm con tin khi quân nổi dậy giành quyền kiểm soát sân bay St Pips tối qua.
|
— | |
| noun+verb |
đàm phán thất bại
Peace talks between the Eastern Liberation Army and the government of Karavia broke down last night.
Các cuộc đàm phán hòa bình giữa Quân đội Giải phóng Miền Đông và chính phủ Karavia đã thất bại tối qua.
|
— | |
| adj+noun |
tin mới nhất
The latest news from the earthquake zone is more hopeful.
Tin mới nhất từ vùng động đất có vẻ khả quan hơn. (Lưu ý: Note that we say the latest news, NOT the last news.)
|
— | |
| adj+noun |
vị trí cao nhất (công việc, chức vụ)
The Arts Minister has resigned after only six months in the top job.
Bộ trưởng Văn hóa đã từ chức chỉ sau sáu tháng giữ vị trí cao nhất.
|
— | |
| noun+prep+noun |
diễn biến bất ngờ
In a surprising turn of events last night, the government agreed to plans for the development of the City.
Trong một diễn biến bất ngờ tối qua, chính phủ đã đồng ý với kế hoạch phát triển thành phố.
|
— |
Đang tải...