| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+prep |
ngăn chặn, răn đe (vật/biện pháp)
People often support the death penalty because they say it acts as a deterrent.
Nhiều người ủng hộ án tử hình vì cho rằng nó có tác dụng răn đe.
|
— | |
| verb+prep |
hành động đúng luật
The company acted within the law as regards the rights of its employees.
Công ty đã làm đúng luật về quyền lợi của nhân viên.
|
— | |
| verb+prep+noun |
ra hầu tòa
The trial starts today but the witnesses will be appearing in court tomorrow.
Phiên tòa bắt đầu hôm nay nhưng các nhân chứng sẽ ra tòa vào ngày mai.
|
— | |
| verb+article |
nới lỏng luật lệ (thường vì lý do đặc biệt)
I hope we can bend the rules and let her take the exam on another day.
Tôi hy vọng chúng ta có thể linh động cho cô ấy thi vào ngày khác. (Lưu ý: informal: break the rules in a way that is not considered important)
|
— | |
| verb+article |
phạm pháp
If you break the law, you will be punished.
Nếu bạn phạm pháp, bạn sẽ bị trừng phạt.
|
— | |
| verb+prep |
tiến hành điều tra
Police are carrying out an investigation into a major theft in a factory in Woodvale.
Cảnh sát đang tiến hành điều tra một vụ trộm lớn ở một nhà máy tại Woodvale.
|
— | |
| verb+prep |
tuân thủ quy định
We have to comply with the regulations concerning the testing of equipment.
Chúng ta phải tuân thủ các quy định về kiểm tra thiết bị. (Lưu ý: formal: do what the rules say)
|
— | |
| verb+article |
thực thi pháp luật (cơ quan chức năng)
It is the job of the police to uphold/enforce the law.
Cảnh sát có nhiệm vụ thực thi pháp luật.
|
— | |
| verb+article |
bị phạt tiền
People who park on double yellow lines face a heavy fine.
Những ai đỗ xe trên vạch vàng đôi sẽ bị phạt nặng.
|
— | |
| verb+article |
đối mặt án tử hình
If he is found guilty of murder, he will have to face the death penalty.
Nếu bị kết tội giết người, anh ta sẽ phải đối mặt với án tử hình.
|
— | |
| adj+noun |
phiên tòa công bằng
It now seems impossible that Harold Graves can receive a fair trial, given the media publicity surrounding his case.
Có vẻ như Harold Graves khó có thể được xét xử công bằng vì vụ án của ông ấy được truyền thông chú ý quá nhiều.
|
— | |
| verb+article |
làm đúng quy định
If we follow the rules, at least 20 people must be present at the meeting.
Nếu làm đúng quy định, phải có ít nhất 20 người tham dự cuộc họp.
|
— | |
| verb+prep+noun |
bị đưa ra xét xử
George Arthur Lode, accused of murdering his wife, went on trial today.
George Arthur Lode, bị buộc tội giết vợ, đã bị đưa ra xét xử hôm nay.
|
— | |
| adj+noun |
cuộc chiến pháp lý cam go
After a hard legal battle, she won compensation for the accident.
Sau một cuộc chiến pháp lý cam go, cô ấy đã được bồi thường vì tai nạn.
|
— | |
| adj+noun |
hình phạt nghiêm khắc
The judge gave him a harsh penalty for his crime.
Thẩm phán đã đưa ra một hình phạt nghiêm khắc cho tội của anh ta.
|
— | |
| adj+noun |
bản án nghiêm khắc
Some judges are more likely to give harsh sentences than others.
Một số thẩm phán có xu hướng đưa ra bản án nghiêm khắc hơn những người khác.
|
— | |
| adj+noun |
mức phạt tiền nặng
People who park on double yellow lines face a heavy fine.
Những người đỗ xe trên vạch vàng đôi sẽ bị phạt tiền nặng.
|
— | |
| verb+noun |
ban hành luật mới
A new law has been introduced/passed forbidding the use of mobile phones while driving.
Một luật mới đã được ban hành cấm sử dụng điện thoại khi lái xe.
|
— | |
| noun+verb |
luật cấm
The new law forbids/prohibits smoking in all public places.
Luật mới cấm hút thuốc ở tất cả các nơi công cộng.
|
— | |
| noun+verb |
luật ngăn cấm
The new law forbids/prohibits smoking in all public places.
Luật mới ngăn cấm hút thuốc ở tất cả các nơi công cộng.
|
— | |
| verb+noun |
tuân thủ pháp luật
People who refuse to obey the law should be punished.
Những người không tuân thủ pháp luật nên bị xử phạt.
|
— | |
| verb+noun |
chấp hành pháp luật (trang trọng)
We must all observe the law at all times.
Chúng ta phải luôn chấp hành pháp luật. (Lưu ý: [formal])
|
— | |
| verb+noun |
thông qua luật
A new law has been introduced/passed forbidding the use of mobile phones while driving.
Một luật mới đã được thông qua cấm sử dụng điện thoại khi lái xe.
|
— | |
| verb+noun |
nộp phạt
If you park here, you may have to pay a fine.
Nếu bạn đỗ xe ở đây, bạn có thể phải nộp phạt.
|
— | |
| verb+noun |
đưa ra phán quyết (bồi thẩm đoàn, tòa án)
The jury are expected to take several days to reach a verdict.
Bồi thẩm đoàn dự kiến sẽ mất vài ngày để đưa ra phán quyết.
|
— | |
| noun+verb+prep |
quy định áp dụng cho (đối tượng nào đó)
These rules/regulations apply to all students, not just new ones.
Những quy định này áp dụng cho tất cả sinh viên, không chỉ sinh viên mới.
|
— | |
| noun+verb |
quy định yêu cầu (ai đó phải làm gì)
The regulations require that all students must register for the course.
Quy định yêu cầu tất cả sinh viên phải đăng ký khóa học.
|
— | |
| noun+verb |
quy định nêu rõ (một điều gì đó)
The regulations stipulate that all students must register for the course.
Quy định nêu rõ tất cả sinh viên phải đăng ký khóa học.
|
— | |
| verb+noun |
tuân thủ pháp luật
It is important to respect the law in every situation.
Điều quan trọng là tuân thủ pháp luật trong mọi tình huống.
|
— | |
| noun+verb |
quy định cho phép
The rules permit/allow members to bring guests into the club only at weekends.
Nội quy chỉ cho phép thành viên đưa khách vào câu lạc bộ vào cuối tuần.
|
— | |
| noun+verb+prep |
quy định áp dụng cho (đối tượng nào đó)
These rules/regulations apply to all students, not just new ones.
Những quy định này áp dụng cho tất cả sinh viên, không chỉ sinh viên mới.
|
— | |
| noun+verb |
quy định cho phép
The rules permit/allow members to bring guests into the club only at weekends.
Nội quy chỉ cho phép thành viên đưa khách vào câu lạc bộ vào cuối tuần.
|
— | |
| adv+verb |
bị phạt nặng
That judge believes that all shoplifters should be severely punished.
Vị thẩm phán đó cho rằng tất cả những ai ăn cắp vặt đều nên bị phạt nặng.
|
— | |
| verb+noun |
chịu hậu quả (thường là xấu, cho người)
If you make her angry, you’ll have to suffer the consequences.
Nếu bạn làm cô ấy tức giận, bạn sẽ phải chịu hậu quả.
|
— | |
| verb+noun |
duy trì pháp luật (thường: cảnh sát, tòa án)
It is the job of the police to uphold/enforce the law.
Cảnh sát có nhiệm vụ duy trì pháp luật.
|
— | |
| verb+noun |
thắng kiện
You will need a very good lawyer if you are going to have any hope of winning your case.
Bạn sẽ cần một luật sư giỏi nếu muốn có cơ hội thắng kiện.
|
— |
Đang tải...