Quay lại English Collocations in Use — Intermediate
Bộ từ vựng

Unit 51 · Starting and finishing

20 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 01 · What is a collocation? 33 từ 2. Unit 02 · Finding, recording and learning collocations 60 từ 3. Unit 03 · Using your dictionary 19 từ 4. Unit 04 · Types of collocation 33 từ 5. Unit 05 · Register 42 từ 6. Unit 06 · Intensifying adverbs 81 từ 7. Unit 07 · Everyday verbs 1 30 từ 8. Unit 08 · Everyday verbs 2 44 từ 9. Unit 09 · Everyday verbs 3 35 từ 10. Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 38 từ 11. Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 40 từ 12. Unit 12 · Metaphor 34 từ 13. Unit 13 · Weather 50 từ 14. Unit 14 · Travel 32 từ 15. Unit 15 · Countryside 40 từ 16. Unit 16 · Towns and cities 33 từ 17. Unit 17 · People: character and behaviour 37 từ 18. Unit 18 · People: physical appearance 33 từ 19. Unit 19 · Families 42 từ 20. Unit 20 · Relationships 26 từ 21. Unit 21 · Houses, flats and rooms 67 từ 22. Unit 22 · Eating and drinking 35 từ 23. Unit 23 · Films and books 61 từ 24. Unit 24 · Music 37 từ 25. Unit 25 · Sport 93 từ 26. Unit 26 · Health and illness 62 từ 27. Unit 27 · Using the Internet 24 từ 28. Unit 28 · Study and learning 64 từ 29. Unit 29 · Presentations 33 từ 30. Unit 30 · Work 60 từ 31. Unit 31 · Business 31 từ 32. Unit 32 · Academic writing 1 34 từ 33. Unit 33 · Academic writing 2 25 từ 34. Unit 34 · Laws and punishments 36 từ 35. Unit 35 · Crime 32 từ 36. Unit 36 · News 35 từ 37. Unit 37 · Money 32 từ 38. Unit 38 · War and peace 35 từ 39. Unit 39 · Global problems 44 từ 40. Unit 40 · Time 36 từ 41. Unit 41 · Sound 46 từ 42. Unit 42 · Distance and size 71 từ 43. Unit 43 · Colour and light 29 từ 44. Unit 44 · Texture 63 từ 45. Unit 45 · Taste and smell 29 từ 46. Unit 46 · Number and frequency 52 từ 47. Unit 47 · Movement and speed 56 từ 48. Unit 48 · Change 35 từ 49. Unit 49 · Ways of speaking 35 từ 50. Unit 50 · Ways of walking 31 từ 51. Unit 51 · Starting and finishing 20 từ 52. Unit 52 · Talking about success and failure 35 từ 53. Unit 53 · Talking about cause and effect 52 từ 54. Unit 54 · Remembering and sensing 38 từ 55. Unit 55 · Agreeing and disagreeing 30 từ 56. Unit 56 · Talking about beliefs and opinions 31 từ 57. Unit 57 · Deciding and choosing 31 từ 58. Unit 58 · Claiming and denying 36 từ 59. Unit 59 · Liking and disliking 36 từ 60. Unit 60 · Praising and criticising 52 từ
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
adj+noun
kết thúc đột ngột
Without any warning, he was fired from the newspaper in 2014. It was an abrupt end to his career in journalism.
Anh ấy bị sa thải khỏi tòa soạn năm 2014 mà không hề được báo trước. Đó là một cái kết đột ngột cho sự nghiệp báo chí của anh.
adj+noun
người mới hoàn toàn (chưa biết gì)
Research shows that absolute beginners have a better chance of learning a language well than those who start with some knowledge.
Nghiên cứu cho thấy người mới hoàn toàn có cơ hội học ngoại ngữ tốt hơn những người đã biết một chút.
verb+prep+noun
kết thúc cái gì đó
The doctors' strike was finally brought to an end yesterday when the union and management signed an agreement over pay and working hours.
Cuộc đình công của các bác sĩ cuối cùng đã kết thúc vào hôm qua khi công đoàn và ban lãnh đạo ký thỏa thuận về lương và giờ làm việc.
adj+noun
về đích sát nút (cuộc thi, đua)
Pedro Macarro emerged the winner of today’s Spanish Grand Prix in a very close finish.
Pedro Macarro đã giành chiến thắng trong chặng đua Grand Prix Tây Ban Nha hôm nay với khoảng cách sát nút.
verb+prep+noun
kết thúc (dùng cho sự kiện, thời gian, quá trình)
As my time at university came to an end, I knew I had to start looking for a job.
Khi thời gian học đại học của tôi kết thúc, tôi biết mình phải bắt đầu tìm việc.
verb+prep+det
dần kết thúc (trang trọng)
The meeting drew to a close at 5.30, after a long discussion.
Cuộc họp kết thúc vào lúc 5 giờ 30, sau một cuộc thảo luận dài.
adj+noun
bắt đầu sớm
Many people have decided to make an early start to the bank holiday weekend.
Nhiều người đã quyết định khởi hành sớm cho kỳ nghỉ cuối tuần.
adj+noun
kết quả cuối cùng
I studied hard for a whole month and the end result was that I got a grade ‘A’ in the exam.
Tôi đã học chăm chỉ suốt một tháng và kết quả cuối cùng là tôi đạt điểm A trong kỳ thi.
verb+prep+det
khởi đầu thuận lợi
The Glasgow Arts Festival got off to a good start this week, attracting more than 120,000 visitors during its first three days.
Lễ hội Nghệ thuật Glasgow đã khởi đầu thuận lợi trong tuần này, thu hút hơn 120.000 lượt khách trong ba ngày đầu.
verb+verb
bắt đầu làm gì
Let’s make a start / get started, shall we? Then we can finish by five.
Chúng ta bắt đầu nhé? Như vậy chúng ta có thể xong trước năm giờ.
noun+verb
kỳ nghỉ kết thúc
Our holiday ended with a perfect dinner by the sea.
Kỳ nghỉ của chúng tôi kết thúc bằng một bữa tối tuyệt vời bên biển. (Lưu ý: holiday/journey/trip/meal ended, NOT finished.)
noun+verb
chuyến đi kết thúc
Their long journey ended when they finally reached the mountain village.
Chuyến đi dài của họ kết thúc khi họ cuối cùng cũng đến được ngôi làng trên núi. (Lưu ý: holiday/journey/trip/meal ended, NOT finished.)
verb+noun
bắt đầu
It’s two o’clock. Let’s make a start / get started, shall we? Then we can finish by five.
Bây giờ là hai giờ. Chúng ta bắt đầu nhé? Như vậy thì năm giờ xong.
verb+noun
báo hiệu sự kết thúc sắp đến
The invention of television marked the beginning of the end for popular radio shows.
Việc phát minh ra tivi đã báo hiệu sự sắp kết thúc của các chương trình radio nổi tiếng.
noun+verb
bữa ăn kết thúc
The meal we had on our last evening in Istanbul was a perfect end to our holiday.
Bữa ăn tối cuối cùng ở Istanbul là cái kết hoàn hảo cho kỳ nghỉ của chúng tôi. (Lưu ý: Chỉ dùng ended, KHÔNG dùng finished.)
adj+noun
kết thúc hồi hộp, nghẹt thở
Claude Roux won the championship yesterday in a nail-biting finish.
Claude Roux đã vô địch hôm qua sau một màn kết thúc nghẹt thở.
adj+noun
cái kết hoàn hảo
The meal we had on our last evening in Istanbul was a perfect end to our holiday.
Bữa ăn tối cuối cùng ở Istanbul là cái kết hoàn hảo cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
adj+noun
khởi đầu đầy hứa hẹn
Sally Ambrose, Britain’s best hope in this year’s Eurotennis tournament, made a promising start when she won her first match today against Sweden’s Ulla Hemvik.
Sally Ambrose, niềm hy vọng lớn nhất của Anh tại giải Eurotennis năm nay, đã có một khởi đầu đầy hứa hẹn khi thắng trận đầu tiên hôm nay trước Ulla Hemvik của Thụy Điển.
verb+noun
hoàn thiện nốt, chỉnh sửa lần cuối
Ministers met in Rome today to put the finishing touches to a new constitution for the European Union.
Các bộ trưởng họp ở Rome hôm nay để hoàn thiện nốt bản hiến pháp mới cho Liên minh châu Âu.
noun+verb
chuyến đi kết thúc
The trip ended after we visited all the famous landmarks.
Chuyến đi kết thúc sau khi chúng tôi đã thăm tất cả các địa danh nổi tiếng. (Lưu ý: Chỉ dùng ended, KHÔNG dùng finished.)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...