Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc)

22 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌnɒt ˈwɜːkɪŋ/
phr.
không hoạt động, bị hỏng (máy móc)
The lift is not working, so we use the stairs.
Thang máy không hoạt động nên chúng tôi đi cầu thang bộ.
Chi tiết
My phone isn't working after it fell in water.Điện thoại của tôi không lên nguồn sau khi rơi xuống nước.
Dùng cho máy móc/thiết bị: isn't / wasn't working = bị hỏng, không chạy.
/rɪˈpeə/
v.
sửa chữa
Can you repair my old fan?
Anh sửa giúp cái quạt cũ của tôi được không?
Chi tiết
The shop will repair the phone in two days.Cửa hàng sẽ sửa điện thoại trong hai ngày.
Đồng nghĩafixmend
= fix, mend. Cũng là danh từ: a repair (việc sửa chữa).
/ˈbrəʊkən/
adj.
bị hỏng, bị vỡ, bị gãy
The chair is broken, so do not sit on it.
Cái ghế bị gãy rồi, đừng ngồi lên.
Chi tiết
My watch is broken; it stopped this morning.Đồng hồ của tôi hỏng rồi; sáng nay nó đứng máy.
Quá khứ phân từ của "break". broken = vỡ / gãy / hỏng.
/mend/
v.
sửa, vá (đồ vật)
My mother can mend a hole in my shirt.
Mẹ tôi có thể vá lỗ thủng trên áo của tôi.
Chi tiết
Đồng nghĩarepairfix
mend = sửa/vá (đồ hỏng nhỏ, quần áo). Gần nghĩa repair, fix.
/daɪ/
v.
chết (cây, con vật, người)
The flowers will die without water.
Những bông hoa sẽ chết nếu không có nước.
Chi tiết
My little plant is dying in the hot sun.Cây nhỏ của tôi đang héo dần dưới nắng gắt.
Dạng V-ing là "dying". Đừng nhầm với "dye" (nhuộm).
/ˈwɔːtə/
n.
nước
Please give me a glass of water.
Làm ơn cho tôi một cốc nước.
Chi tiết
Fish live in water.Cá sống trong nước.
Cụm hay dùngsome watera glass of watera bottle of water
Không đếm được: KHÔNG “a water/waters”. Gọi ở quán: “a glass/bottle of water”. Động từ số ít.
/ʌnˈtaɪdi/
adj.
bừa bộn, lộn xộn
His desk is always untidy before exams.
Bàn của cậu ấy luôn bừa bộn trước kỳ thi.
Chi tiết
un- + tidy. Trái nghĩa: tidy (gọn gàng).
/ˈtaɪdi/
v.
dọn dẹp (cho gọn)
Please tidy your room before dinner.
Hãy dọn phòng cho gọn trước bữa tối.
Chi tiết
tidy (v.) = dọn dẹp; "tidy up" cũng vậy. Cũng là tính từ: "gọn gàng".
/luːz/
v.
làm mất; thua
I always lose my keys in the morning.
Buổi sáng tôi luôn làm mất chìa khóa.
Chi tiết
If you lose your ticket, you cannot get in.Nếu bạn làm mất vé thì không vào được.
Họ từlost (quá khứ)
Dễ nhầm với “loose”. “lose” là ĐỘNG TỪ, đọc /luːz/ (âm “z”), nghĩa là làm mất. Quá khứ: lost.
/ˈlʊk fə/
phr.
tìm, tìm kiếm
I'm looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khoá.
Chi tiết
She is looking for a new job.Cô ấy đang tìm việc mới.
Cụm hay dùnglook for somethinglook for somebody
look FOR = đang tìm kiếm (chưa thấy). Khác “find” = tìm THẤY (đã thấy).
/kʌt/
v.
cắt; làm đứt (tay)
Be careful with the knife so you do not cut your hand.
Cẩn thận với con dao kẻo đứt tay.
Chi tiết
Chia bất quy tắc, không đổi dạng: cut/cut/cut.
/ˌpʊt ɒn ə ˈplɑːstə/
phr.
dán băng cá nhân (lên vết thương)
Wash the cut, then put on a plaster.
Rửa vết đứt rồi dán băng cá nhân.
Chi tiết
plaster = miếng băng dán (Anh-Mỹ: Band-Aid).
/ˈplɑːstə/
n.
băng cá nhân, urgo
She has a plaster on her knee.
Cô ấy dán một miếng băng ở đầu gối.
Chi tiết
Anh-Anh "plaster", Anh-Mỹ "Band-Aid" = băng cá nhân.
/ˌhæv ə ˈraʊ/
phr.
cãi nhau
They had a row about money last night.
Tối qua họ cãi nhau về tiền bạc.
Chi tiết
Đồng nghĩahave an argument
"row" ở đây đọc /raʊ/ = cuộc cãi vã (khác "row" /rəʊ/ = hàng / chèo thuyền).
/əˈpɒlədʒaɪz/
v.
xin lỗi
You should apologise to her for being late.
Bạn nên xin lỗi cô ấy vì đến muộn.
Chi tiết
Anh-Anh "apologise", Anh-Mỹ "apologize". Cấu trúc: apologise TO sb FOR sth. Danh từ: apology.
/ˌhæv ə ˌbæd ˈdeɪ/
phr.
có một ngày tồi tệ
I had a bad day; I missed the bus and lost my keys.
Tôi có một ngày tồi tệ; lỡ xe buýt và mất chìa khóa.
Chi tiết
Trái nghĩa: have a good day. Câu chúc: "Have a good day!"
/ˈleɪt fə/
phr.
trễ, muộn (giờ gì đó)
Hurry up, or we will be late for school!
Nhanh lên, không thì chúng ta muộn học đấy!
Chi tiết
late FOR + sự kiện (work, school, the meeting).
/ˌtuː mʌtʃ ˈwɜːk/
phr.
quá nhiều việc
She has too much work and no time to rest.
Cô ấy có quá nhiều việc và không có thời gian nghỉ.
Chi tiết
too much + danh từ KHÔNG đếm được (work). Việc đếm được: too many.
/ɪn ə ˌbæd ˈmuːd/
phr.
tâm trạng xấu, đang bực bội
Dad is in a bad mood because of the traffic.
Bố đang bực bội vì tắc đường.
Chi tiết
Trái nghĩa: in a good mood (vui vẻ).
/muːd/
n.
tâm trạng
Her mood got better after a cup of tea.
Tâm trạng cô ấy khá hơn sau một tách trà.
Chi tiết
good/bad mood = tâm trạng tốt/xấu.
/kræʃ/
v.
(máy tính) treo, sập; (xe) đâm nhau
My computer crashed and I lost my work.
Máy tính của tôi bị treo và tôi mất hết bài làm.
Chi tiết
The two cars crashed near the bridge.Hai chiếc xe đâm nhau gần cây cầu.
Máy tính crash = treo/sập. Xe crash = đâm/va chạm.
/ˌaʊt əv ˈɔːdə/
phr.
hỏng, không dùng được (máy công cộng)
The ATM is out of order, so I cannot get money.
Máy ATM bị hỏng nên tôi không rút được tiền.
Chi tiết
Thường thấy biển "Out of order" ở máy công cộng (thang máy, ATM, máy bán nước).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...