| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌnɒt ˈwɜːkɪŋ/
|
phr. |
không hoạt động, bị hỏng (máy móc)
The lift is not working, so we use the stairs.
Thang máy không hoạt động nên chúng tôi đi cầu thang bộ.
Chi tiếtMy phone isn't working after it fell in water.Điện thoại của tôi không lên nguồn sau khi rơi xuống nước.
Dùng cho máy móc/thiết bị: isn't / wasn't working = bị hỏng, không chạy.
|
— |
|
/rɪˈpeə/
|
v. |
sửa chữa
Can you repair my old fan?
Anh sửa giúp cái quạt cũ của tôi được không?
Chi tiếtThe shop will repair the phone in two days.Cửa hàng sẽ sửa điện thoại trong hai ngày.
Đồng nghĩafixmend
= fix, mend. Cũng là danh từ: a repair (việc sửa chữa).
|
— |
|
/ˈbrəʊkən/
|
adj. |
bị hỏng, bị vỡ, bị gãy
The chair is broken, so do not sit on it.
Cái ghế bị gãy rồi, đừng ngồi lên.
Chi tiếtMy watch is broken; it stopped this morning.Đồng hồ của tôi hỏng rồi; sáng nay nó đứng máy.
Quá khứ phân từ của "break". broken = vỡ / gãy / hỏng.
|
— |
|
/mend/
|
v. |
sửa, vá (đồ vật)
My mother can mend a hole in my shirt.
Mẹ tôi có thể vá lỗ thủng trên áo của tôi.
Chi tiếtĐồng nghĩarepairfix
mend = sửa/vá (đồ hỏng nhỏ, quần áo). Gần nghĩa repair, fix.
|
— |
|
/daɪ/
|
v. |
chết (cây, con vật, người)
The flowers will die without water.
Những bông hoa sẽ chết nếu không có nước.
Chi tiếtMy little plant is dying in the hot sun.Cây nhỏ của tôi đang héo dần dưới nắng gắt.
Dạng V-ing là "dying". Đừng nhầm với "dye" (nhuộm).
|
— |
|
/ˈwɔːtə/
|
n. |
nước
Please give me a glass of water.
Làm ơn cho tôi một cốc nước.
Chi tiếtFish live in water.Cá sống trong nước.
Cụm hay dùngsome watera glass of watera bottle of water
Không đếm được: KHÔNG “a water/waters”. Gọi ở quán: “a glass/bottle of water”. Động từ số ít.
|
— |
|
/ʌnˈtaɪdi/
|
adj. |
bừa bộn, lộn xộn
His desk is always untidy before exams.
Bàn của cậu ấy luôn bừa bộn trước kỳ thi.
Chi tiết un- + tidy. Trái nghĩa: tidy (gọn gàng).
|
— |
|
/ˈtaɪdi/
|
v. |
dọn dẹp (cho gọn)
Please tidy your room before dinner.
Hãy dọn phòng cho gọn trước bữa tối.
Chi tiết tidy (v.) = dọn dẹp; "tidy up" cũng vậy. Cũng là tính từ: "gọn gàng".
|
— |
|
/luːz/
|
v. |
làm mất; thua
I always lose my keys in the morning.
Buổi sáng tôi luôn làm mất chìa khóa.
Chi tiếtIf you lose your ticket, you cannot get in.Nếu bạn làm mất vé thì không vào được.
Họ từlost (quá khứ)
Dễ nhầm với “loose”. “lose” là ĐỘNG TỪ, đọc /luːz/ (âm “z”), nghĩa là làm mất. Quá khứ: lost.
|
— |
|
/ˈlʊk fə/
|
phr. |
tìm, tìm kiếm
I'm looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khoá.
Chi tiếtShe is looking for a new job.Cô ấy đang tìm việc mới.
Cụm hay dùnglook for somethinglook for somebody
look FOR = đang tìm kiếm (chưa thấy). Khác “find” = tìm THẤY (đã thấy).
|
— |
|
/kʌt/
|
v. |
cắt; làm đứt (tay)
Be careful with the knife so you do not cut your hand.
Cẩn thận với con dao kẻo đứt tay.
Chi tiết Chia bất quy tắc, không đổi dạng: cut/cut/cut.
|
— |
|
/ˌpʊt ɒn ə ˈplɑːstə/
|
phr. |
dán băng cá nhân (lên vết thương)
Wash the cut, then put on a plaster.
Rửa vết đứt rồi dán băng cá nhân.
Chi tiết plaster = miếng băng dán (Anh-Mỹ: Band-Aid).
|
— |
|
/ˈplɑːstə/
|
n. |
băng cá nhân, urgo
She has a plaster on her knee.
Cô ấy dán một miếng băng ở đầu gối.
Chi tiết Anh-Anh "plaster", Anh-Mỹ "Band-Aid" = băng cá nhân.
|
— |
|
/ˌhæv ə ˈraʊ/
|
phr. |
cãi nhau
They had a row about money last night.
Tối qua họ cãi nhau về tiền bạc.
Chi tiếtĐồng nghĩahave an argument
"row" ở đây đọc /raʊ/ = cuộc cãi vã (khác "row" /rəʊ/ = hàng / chèo thuyền).
|
— |
|
/əˈpɒlədʒaɪz/
|
v. |
xin lỗi
You should apologise to her for being late.
Bạn nên xin lỗi cô ấy vì đến muộn.
Chi tiết Anh-Anh "apologise", Anh-Mỹ "apologize". Cấu trúc: apologise TO sb FOR sth. Danh từ: apology.
|
— |
|
/ˌhæv ə ˌbæd ˈdeɪ/
|
phr. |
có một ngày tồi tệ
I had a bad day; I missed the bus and lost my keys.
Tôi có một ngày tồi tệ; lỡ xe buýt và mất chìa khóa.
Chi tiết Trái nghĩa: have a good day. Câu chúc: "Have a good day!"
|
— |
|
/ˈleɪt fə/
|
phr. |
trễ, muộn (giờ gì đó)
Hurry up, or we will be late for school!
Nhanh lên, không thì chúng ta muộn học đấy!
Chi tiết late FOR + sự kiện (work, school, the meeting).
|
— |
|
/ˌtuː mʌtʃ ˈwɜːk/
|
phr. |
quá nhiều việc
She has too much work and no time to rest.
Cô ấy có quá nhiều việc và không có thời gian nghỉ.
Chi tiết too much + danh từ KHÔNG đếm được (work). Việc đếm được: too many.
|
— |
|
/ɪn ə ˌbæd ˈmuːd/
|
phr. |
tâm trạng xấu, đang bực bội
Dad is in a bad mood because of the traffic.
Bố đang bực bội vì tắc đường.
Chi tiết Trái nghĩa: in a good mood (vui vẻ).
|
— |
|
/muːd/
|
n. |
tâm trạng
Her mood got better after a cup of tea.
Tâm trạng cô ấy khá hơn sau một tách trà.
Chi tiết good/bad mood = tâm trạng tốt/xấu.
|
— |
|
/kræʃ/
|
v. |
(máy tính) treo, sập; (xe) đâm nhau
My computer crashed and I lost my work.
Máy tính của tôi bị treo và tôi mất hết bài làm.
Chi tiếtThe two cars crashed near the bridge.Hai chiếc xe đâm nhau gần cây cầu.
Máy tính crash = treo/sập. Xe crash = đâm/va chạm.
|
— |
|
/ˌaʊt əv ˈɔːdə/
|
phr. |
hỏng, không dùng được (máy công cộng)
The ATM is out of order, so I cannot get money.
Máy ATM bị hỏng nên tôi không rút được tiền.
Chi tiết Thường thấy biển "Out of order" ở máy công cộng (thang máy, ATM, máy bán nước).
|
— |
Đang tải...