Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn)

20 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kwaɪt/
adv.
khá, tương đối
This coffee is quite good, I like it.
Ly cà phê này khá ngon, tôi thích.
Chi tiết
The test was quite easy for me.Bài kiểm tra khá dễ với tôi.
Dễ nhầm với “quiet” (yên tĩnh). “quite” /kwaɪt/ = khá, đọc MỘT âm tiết.
/ˈkwaɪət/
adj.
yên tĩnh, im lặng
My bedroom is very quiet at night.
Phòng ngủ của tôi rất yên tĩnh vào ban đêm.
Chi tiết
Please be quiet in the library.Xin hãy giữ im lặng trong thư viện.
Dễ nhầm với “quite” (khá). “quiet” /ˈkwaɪət/ = yên tĩnh, đọc HAI âm tiết.
/luːz/
v.
làm mất; thua
I always lose my keys in the morning.
Buổi sáng tôi luôn làm mất chìa khóa.
Chi tiết
If you lose your ticket, you cannot get in.Nếu bạn làm mất vé thì không vào được.
Họ từlost (quá khứ)
Dễ nhầm với “loose”. “lose” là ĐỘNG TỪ, đọc /luːz/ (âm “z”), nghĩa là làm mất. Quá khứ: lost.
/luːs/
adj.
rộng, lỏng (không chật)
These trousers are too loose for me.
Cái quần này quá rộng đối với tôi.
Chi tiết
The screw is loose, so the door is noisy.Con ốc bị lỏng nên cửa kêu.
Dễ nhầm với “lose”. “loose” là TÍNH TỪ, đọc /luːs/ (âm “s”), nghĩa là không chật.
/fel/
v.
đã ngã, đã rơi (quá khứ của fall)
The little boy fell and hurt his knee.
Cậu bé ngã và đau đầu gối.
Chi tiết
Some leaves fell from the tree.Vài chiếc lá rơi khỏi cây.
Họ từfall (v.)
“fell” là quá khứ của “fall” (ngã / rơi). Đừng nhầm với “felt” (quá khứ của “feel”).
/felt/
v.
đã cảm thấy (quá khứ của feel)
I felt tired after the long trip.
Tôi thấy mệt sau chuyến đi dài.
Chi tiết
She felt happy when she saw her friends.Cô ấy thấy vui khi gặp bạn bè.
Họ từfeel (v.)
“felt” là quá khứ của “feel” (cảm thấy). Đừng nhầm với “fell” (quá khứ của “fall”).
/fɔːl/
v.
ngã, rơi, té
Be careful, do not fall on the wet floor.
Cẩn thận, đừng ngã trên sàn ướt.
Chi tiết
Leaves fall from the trees in autumn.Lá rụng khỏi cây vào mùa thu.
Họ từfell (quá khứ)fallen (quá khứ phân từ)
Chia bất quy tắc: fall - fell - fallen. Quá khứ “fell” dễ nhầm với “felt” (của feel).
/fiːl/
v.
cảm thấy
I feel happy today.
Hôm nay tôi thấy vui.
Chi tiết
Do you feel cold in this room?Bạn có thấy lạnh trong phòng này không?
Họ từfelt (quá khứ)
Chia bất quy tắc: feel - felt - felt. Quá khứ “felt” dễ nhầm với “fell” (của fall).
/kʊk/
n.
đầu bếp, người nấu ăn
My mother is a very good cook.
Mẹ tôi là một người nấu ăn rất giỏi.
Chi tiết
The cook at this restaurant makes tasty food.Đầu bếp ở nhà hàng này nấu món rất ngon.
Ở đây “cook” là NGƯỜI nấu ăn. Đừng nhầm với “cooker” (cái bếp — đồ vật). “cook” cũng là động từ “nấu ăn”.
/ˈkʊkə/
n.
bếp, lò nấu (đồ vật)
We cook our meals on a gas cooker.
Chúng tôi nấu ăn bằng bếp ga.
Chi tiết
The new cooker has four rings.Cái bếp mới có bốn vòng lửa.
“cooker” là ĐỒ VẬT dùng để nấu, KHÔNG phải người. Người nấu ăn là “cook”.
/lend/
v.
cho mượn, cho vay
Can you lend me your pen, please?
Bạn cho tôi mượn bút được không?
Chi tiết
I will lend you this book for a week.Tôi sẽ cho bạn mượn cuốn sách này một tuần.
Họ từlent (quá khứ)
“lend” = ĐƯA cho ai đó mượn (you give it). Đừng nhầm với “borrow” (mượn của ai). Quá khứ: lent.
/ˈbɒrəʊ/
v.
mượn, vay (của ai)
Can I borrow your bike for an hour?
Tôi mượn xe đạp của bạn một tiếng được không?
Chi tiết
She wants to borrow a book from the library.Cô ấy muốn mượn một cuốn sách ở thư viện.
“borrow” = LẤY của ai đó để dùng (you get it). Đừng nhầm với “lend” (cho ai mượn).
/tʃek/
v.
kiểm tra, xem lại
Please check your answers before you finish.
Hãy kiểm tra lại đáp án trước khi nộp bài.
Chi tiết
The officer checked my passport at the airport.Nhân viên kiểm tra hộ chiếu của tôi ở sân bay.
“check” = xem xét, kiểm tra (looked at it). Đừng nhầm với “control” (điều khiển).
/kənˈtrəʊl/
v.
điều khiển, kiểm soát
You use this button to control the TV.
Bạn dùng nút này để điều khiển tivi.
Chi tiết
A good driver can control the car well.Người lái xe giỏi có thể điều khiển xe tốt.
“control” = điều khiển, bảo cái gì đó làm gì (tell it what to do). Đừng nhầm với “check” (chỉ kiểm tra).
/weɪt fə/
phr.
đợi, chờ (ai / cái gì)
We are waiting for the bus at the stop.
Chúng tôi đang đợi xe buýt ở trạm.
Chi tiết
Please wait for me after school.Hãy đợi tôi sau giờ học nhé.
Khi có tân ngữ thì luôn đi kèm “for”: wait for someone / something (không nói “wait somebody”).
/həʊp/
v.
hi vọng, mong (điều tốt xảy ra)
I hope I pass my English exam.
Tôi hi vọng mình đậu kỳ thi tiếng Anh.
Chi tiết
We hope the weather is nice tomorrow.Chúng tôi mong ngày mai trời đẹp.
“hope” = thật sự MUỐN điều gì đó xảy ra (I really want it). Đừng nhầm với “expect” (nghĩ là sẽ xảy ra).
/ɪkˈspekt/
v.
dự kiến, nghĩ rằng (sẽ xảy ra)
I did not study, so I expect a bad result.
Tôi không học nên tôi nghĩ kết quả sẽ tệ.
Chi tiết
We expect a lot of rain this week.Chúng tôi dự đoán tuần này sẽ mưa nhiều.
“expect” = NGHĨ điều gì đó có khả năng xảy ra (it is probable), không hẳn là mong muốn. Đừng nhầm với “hope”.
/ˌɑːftəˈnuːn/
n.
buổi chiều
I play football with friends in the afternoon.
Tôi chơi bóng đá với bạn vào buổi chiều.
Chi tiết
See you tomorrow afternoon.Hẹn gặp bạn chiều mai nhé.
“afternoon” khoảng từ 12 giờ trưa đến 5–6 giờ chiều; sau đó là “evening”.
/ˈiːvnɪŋ/
n.
buổi tối (đầu hôm)
We usually have dinner in the evening.
Chúng tôi thường ăn tối vào buổi tối.
Chi tiết
In the evening I watch TV with my family.Buổi tối tôi xem tivi với gia đình.
“evening” khoảng từ 5–6 giờ chiều đến 9–10 giờ tối; sau đó là “night”.
/naɪt/
n.
đêm, ban đêm (khuya)
The stars shine in the night sky.
Những vì sao tỏa sáng trên bầu trời đêm.
Chi tiết
I sleep eight hours every night.Tôi ngủ tám tiếng mỗi đêm.
“night” là khoảng sau 9–10 giờ tối. Câu chào lúc khuya / tạm biệt buổi tối: “Good night”.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...