| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kwaɪt/
|
adv. |
khá, tương đối
This coffee is quite good, I like it.
Ly cà phê này khá ngon, tôi thích.
Chi tiếtThe test was quite easy for me.Bài kiểm tra khá dễ với tôi.
Dễ nhầm với “quiet” (yên tĩnh). “quite” /kwaɪt/ = khá, đọc MỘT âm tiết.
|
— |
|
/ˈkwaɪət/
|
adj. |
yên tĩnh, im lặng
My bedroom is very quiet at night.
Phòng ngủ của tôi rất yên tĩnh vào ban đêm.
Chi tiếtPlease be quiet in the library.Xin hãy giữ im lặng trong thư viện.
Dễ nhầm với “quite” (khá). “quiet” /ˈkwaɪət/ = yên tĩnh, đọc HAI âm tiết.
|
— |
|
/luːz/
|
v. |
làm mất; thua
I always lose my keys in the morning.
Buổi sáng tôi luôn làm mất chìa khóa.
Chi tiếtIf you lose your ticket, you cannot get in.Nếu bạn làm mất vé thì không vào được.
Họ từlost (quá khứ)
Dễ nhầm với “loose”. “lose” là ĐỘNG TỪ, đọc /luːz/ (âm “z”), nghĩa là làm mất. Quá khứ: lost.
|
— |
|
/luːs/
|
adj. |
rộng, lỏng (không chật)
These trousers are too loose for me.
Cái quần này quá rộng đối với tôi.
Chi tiếtThe screw is loose, so the door is noisy.Con ốc bị lỏng nên cửa kêu.
Dễ nhầm với “lose”. “loose” là TÍNH TỪ, đọc /luːs/ (âm “s”), nghĩa là không chật.
|
— |
|
/fel/
|
v. |
đã ngã, đã rơi (quá khứ của fall)
The little boy fell and hurt his knee.
Cậu bé ngã và đau đầu gối.
Chi tiếtSome leaves fell from the tree.Vài chiếc lá rơi khỏi cây.
Họ từfall (v.)
“fell” là quá khứ của “fall” (ngã / rơi). Đừng nhầm với “felt” (quá khứ của “feel”).
|
— |
|
/felt/
|
v. |
đã cảm thấy (quá khứ của feel)
I felt tired after the long trip.
Tôi thấy mệt sau chuyến đi dài.
Chi tiếtShe felt happy when she saw her friends.Cô ấy thấy vui khi gặp bạn bè.
Họ từfeel (v.)
“felt” là quá khứ của “feel” (cảm thấy). Đừng nhầm với “fell” (quá khứ của “fall”).
|
— |
|
/fɔːl/
|
v. |
ngã, rơi, té
Be careful, do not fall on the wet floor.
Cẩn thận, đừng ngã trên sàn ướt.
Chi tiếtLeaves fall from the trees in autumn.Lá rụng khỏi cây vào mùa thu.
Họ từfell (quá khứ)fallen (quá khứ phân từ)
Chia bất quy tắc: fall - fell - fallen. Quá khứ “fell” dễ nhầm với “felt” (của feel).
|
— |
|
/fiːl/
|
v. |
cảm thấy
I feel happy today.
Hôm nay tôi thấy vui.
Chi tiếtDo you feel cold in this room?Bạn có thấy lạnh trong phòng này không?
Họ từfelt (quá khứ)
Chia bất quy tắc: feel - felt - felt. Quá khứ “felt” dễ nhầm với “fell” (của fall).
|
— |
|
/kʊk/
|
n. |
đầu bếp, người nấu ăn
My mother is a very good cook.
Mẹ tôi là một người nấu ăn rất giỏi.
Chi tiếtThe cook at this restaurant makes tasty food.Đầu bếp ở nhà hàng này nấu món rất ngon.
Ở đây “cook” là NGƯỜI nấu ăn. Đừng nhầm với “cooker” (cái bếp — đồ vật). “cook” cũng là động từ “nấu ăn”.
|
— |
|
/ˈkʊkə/
|
n. |
bếp, lò nấu (đồ vật)
We cook our meals on a gas cooker.
Chúng tôi nấu ăn bằng bếp ga.
Chi tiếtThe new cooker has four rings.Cái bếp mới có bốn vòng lửa.
“cooker” là ĐỒ VẬT dùng để nấu, KHÔNG phải người. Người nấu ăn là “cook”.
|
— |
|
/lend/
|
v. |
cho mượn, cho vay
Can you lend me your pen, please?
Bạn cho tôi mượn bút được không?
Chi tiếtI will lend you this book for a week.Tôi sẽ cho bạn mượn cuốn sách này một tuần.
Họ từlent (quá khứ)
“lend” = ĐƯA cho ai đó mượn (you give it). Đừng nhầm với “borrow” (mượn của ai). Quá khứ: lent.
|
— |
|
/ˈbɒrəʊ/
|
v. |
mượn, vay (của ai)
Can I borrow your bike for an hour?
Tôi mượn xe đạp của bạn một tiếng được không?
Chi tiếtShe wants to borrow a book from the library.Cô ấy muốn mượn một cuốn sách ở thư viện.
“borrow” = LẤY của ai đó để dùng (you get it). Đừng nhầm với “lend” (cho ai mượn).
|
— |
|
/tʃek/
|
v. |
kiểm tra, xem lại
Please check your answers before you finish.
Hãy kiểm tra lại đáp án trước khi nộp bài.
Chi tiếtThe officer checked my passport at the airport.Nhân viên kiểm tra hộ chiếu của tôi ở sân bay.
“check” = xem xét, kiểm tra (looked at it). Đừng nhầm với “control” (điều khiển).
|
— |
|
/kənˈtrəʊl/
|
v. |
điều khiển, kiểm soát
You use this button to control the TV.
Bạn dùng nút này để điều khiển tivi.
Chi tiếtA good driver can control the car well.Người lái xe giỏi có thể điều khiển xe tốt.
“control” = điều khiển, bảo cái gì đó làm gì (tell it what to do). Đừng nhầm với “check” (chỉ kiểm tra).
|
— |
|
/weɪt fə/
|
phr. |
đợi, chờ (ai / cái gì)
We are waiting for the bus at the stop.
Chúng tôi đang đợi xe buýt ở trạm.
Chi tiếtPlease wait for me after school.Hãy đợi tôi sau giờ học nhé.
Khi có tân ngữ thì luôn đi kèm “for”: wait for someone / something (không nói “wait somebody”).
|
— |
|
/həʊp/
|
v. |
hi vọng, mong (điều tốt xảy ra)
I hope I pass my English exam.
Tôi hi vọng mình đậu kỳ thi tiếng Anh.
Chi tiếtWe hope the weather is nice tomorrow.Chúng tôi mong ngày mai trời đẹp.
“hope” = thật sự MUỐN điều gì đó xảy ra (I really want it). Đừng nhầm với “expect” (nghĩ là sẽ xảy ra).
|
— |
|
/ɪkˈspekt/
|
v. |
dự kiến, nghĩ rằng (sẽ xảy ra)
I did not study, so I expect a bad result.
Tôi không học nên tôi nghĩ kết quả sẽ tệ.
Chi tiếtWe expect a lot of rain this week.Chúng tôi dự đoán tuần này sẽ mưa nhiều.
“expect” = NGHĨ điều gì đó có khả năng xảy ra (it is probable), không hẳn là mong muốn. Đừng nhầm với “hope”.
|
— |
|
/ˌɑːftəˈnuːn/
|
n. |
buổi chiều
I play football with friends in the afternoon.
Tôi chơi bóng đá với bạn vào buổi chiều.
Chi tiếtSee you tomorrow afternoon.Hẹn gặp bạn chiều mai nhé.
“afternoon” khoảng từ 12 giờ trưa đến 5–6 giờ chiều; sau đó là “evening”.
|
— |
|
/ˈiːvnɪŋ/
|
n. |
buổi tối (đầu hôm)
We usually have dinner in the evening.
Chúng tôi thường ăn tối vào buổi tối.
Chi tiếtIn the evening I watch TV with my family.Buổi tối tôi xem tivi với gia đình.
“evening” khoảng từ 5–6 giờ chiều đến 9–10 giờ tối; sau đó là “night”.
|
— |
|
/naɪt/
|
n. |
đêm, ban đêm (khuya)
The stars shine in the night sky.
Những vì sao tỏa sáng trên bầu trời đêm.
Chi tiếtI sleep eight hours every night.Tôi ngủ tám tiếng mỗi đêm.
“night” là khoảng sau 9–10 giờ tối. Câu chào lúc khuya / tạm biệt buổi tối: “Good night”.
|
— |
Đang tải...