Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

EMA

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

EMA

//

  • (Econ) Xem EUROPEAN MONETARY AGREEMENT

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...