hr
/eɪtʃ ɑr/
Nghĩa thường dùng
giờ
viết tắt
“HR means hour.”HR có nghĩa là giờ.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“HR means hour.”HR có nghĩa là giờ.
Đang tải...