chromo
/'krәumәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chromo
//
* danh từ; số nhiều chromos- xem chromolithograph
Định nghĩa tiếng Anh
n. A chromolithograph.
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A chromolithograph.
Đang tải...