Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chromo

/'krәumәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chromo

//

* danh từ; số nhiều chromos
  • xem chromolithograph
Định nghĩa tiếng Anh

n. A chromolithograph.

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...