Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Gợi ý (15)
noxiously
độc hại
noxiousness
danh từ: tính độc, tính có hại
noxious
tính từ: độc, hại
anoxaemia
danh từ: (y học) sự thiếu oxy huyết
innoxious
tính từ: không độc, không hại
pycnoxylic
thuộc gỗ cứng, thuộc gỗ chắc
unoxygenated
không bị ô xy hóoooa
obnoxiousness
danh từ: tính chất khó chịu, tính chất đáng ghét, ghê tởm
obnoxious
tính từ: khó chịu, đáng ghét, ghê tởm
equinox
danh từ: điểm phân
anoxic
xem anoxia
obnoxiously
một cách kinh tởm
anoxia
danh từ: (y học) sự thiếu oxy huyết
unobnoxious
dễ chịu
innoxiousness
danh từ: tính không độc, tính không hại