Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "airs". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (15)
airshed
danh từ: nhà để máy bay
airscrew
danh từ: cánh quạt máy bay
airspace
vùng trời, không phận
airstrip
bãi đáp, bãi hạ cánh
airship
danh từ: khí cầu
airsick
say gió khi đi máy bay
airsickness
chứng say gió khi đi máy bay
hairspring
danh từ: dây tóc (đồng hồ)
hairsbreadth
Cách viết khác : hairbreadth
running repairs
sửa chữa vặt (sửa chữa, thay thế sơ bộ các bộ phận cần thiết)
upstairs
phó từ: ở trên gác, ở tầng trên
downstairs
tính từ: ở dưới nhàn, ở tầng dưới
backstairs
danh từ: (số nhiều) cầu thang sau
hairstreak
loại bướm nhỏ
root-hairs
số nhiều