Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asa

/'eisә/
Biến thể từ asas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asa

//

* (viết tắt)
  • Cơ quan Tiêu chuẩn Quảng cáo (Advertising Standards Agency)
  • Hội Tiêu chuẩn Mỹ (American Standards Association)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An ancient name of a gum.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...