asa
/'eisә/
Biến thể từ
asas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
asa
//
* (viết tắt)- Cơ quan Tiêu chuẩn Quảng cáo (Advertising Standards Agency)
- Hội Tiêu chuẩn Mỹ (American Standards Association)
Định nghĩa tiếng Anh
n. An ancient name of a gum.