Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asci

/'æskəs/
Biến thể từ asci số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asci

/'æskəs/

danh từ, số nhiều asci

  • (thực vật học) nang (nấm)
Định nghĩa tiếng Anh

n saclike structure in which ascospores are formed through sexual reproduction of ascomycetes

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...