au
/ɔː/
Nghĩa thường dùng
một ký hiệu
danh từ
“Au is the symbol for gold.”Au là ký hiệu cho vàng.
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Au is the symbol for gold.”Au là ký hiệu cho vàng.
Đang tải...