Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boar

/bɔ:/ Collins ★ phổ biến #14161
Biến thể từ boars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boar

/bɔ:/

danh từ

  • lợn đực
  • thịt lợn đực
Định nghĩa tiếng Anh

n. an uncastrated male hog

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...