Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breaker

/'breikə/ Collins ★ phổ biến #11781
Biến thể từ breakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breaker

/'breikə/

danh từ

  • người bẻ gãy, người đập vỡ
  • người vi phạm (luật pháp...)
  • người tập, người dạy (ngựa...)
  • sóng lớn vỗ bờ
  • (kỹ thuật) máy đập, máy nghiền, máy tán
  • (điện học) cái ngắt điện, cái công tắc
  • tàu phá băng

danh từ

  • (hàng hải) thùng gỗ nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quarry worker who splits off blocks of stone

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...