Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centi

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centi

//

  • (Tech) phần trăm, centi

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...