Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chemic

/'kemik/
Biến thể từ chemics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chemic

//

* tính từ
  • thuộc hoá học
  • (từ cổ, nghĩa cổ) thuộc thuật luyện kim
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or used in chemistry

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...