Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convent

/'kɔnvənt/ Collins ★ phổ biến #11258
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convent

/'kɔnvənt/

danh từ

  • nữ tu viện, nhà tu kín
Định nghĩa tiếng Anh

n. a religious residence especially for nuns n. a community of people in a religious order (especially nuns) living together

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...