dow
/dau/
danh từ
- thuyền buồm A-rập (thường chỉ có một buồng, trọng tải 200 tấn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A kind of vessel. See Dhow.\nv. t. To furnish with a dower; to endow.
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A kind of vessel. See Dhow.\nv. t. To furnish with a dower; to endow.
Đang tải...