Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dow

/dau/

Nghĩa thường dùng

chỉ số chứng khoán danh từ

“The Dow Jones index rose today.”Chỉ số Dow Jones tăng hôm nay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dow

/dau/

danh từ

  • thuyền buồm A-rập (thường chỉ có một buồng, trọng tải 200 tấn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of vessel. See Dhow. v. t. To furnish with a dower; to endow.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...