dow
/dau/
Nghĩa thường dùng
chỉ số chứng khoán
danh từ
“The Dow Jones index rose today.”Chỉ số Dow Jones tăng hôm nay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dow
/dau/
danh từ
- thuyền buồm A-rập (thường chỉ có một buồng, trọng tải 200 tấn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A kind of vessel. See Dhow. v. t. To furnish with a dower; to endow.