Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dow

/dau/

danh từ

  • thuyền buồm A-rập (thường chỉ có một buồng, trọng tải 200 tấn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of vessel. See Dhow.\nv. t. To furnish with a dower; to endow.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...