eau
Nghĩa thường dùng
“Eau is the French word for water.”Eau là từ tiếng Pháp cho nước.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- nước
ví dụ
Eau is the French word for water. — Eau là từ tiếng Pháp cho nước.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Eau is the French word for water.”Eau là từ tiếng Pháp cho nước.
Eau is the French word for water. — Eau là từ tiếng Pháp cho nước.
Đang tải...