ettle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ettle
//
* ngoại động từ- thu được
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To earn. [Obs.] See Addle, to earn.
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To earn. [Obs.] See Addle, to earn.
Đang tải...