Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ettle

/'etl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ettle

//

* ngoại động từ
  • thu được
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To earn. [Obs.] See Addle, to earn.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...