Từ điển Anh–Việt

112.225 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expo

/'ekspәu/ phổ biến #21880

“expos” là số nhiều của expo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

triển lãm danh từ

“The expo showcased the latest technology innovations.”Triển lãm đã giới thiệu những đổi mới công nghệ mới nhất.

Biến thể từ expos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expo

//

* danh từ; số nhiều expos
  • cuộc triển lãm (viết-tắt của exposition)
Định nghĩa tiếng Anh

n a collection of things (goods or works of art etc.) for public display

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...