expo
“expos” là số nhiều của expo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The expo showcased the latest technology innovations.”Triển lãm đã giới thiệu những đổi mới công nghệ mới nhất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expo
//
* danh từ; số nhiều expos- cuộc triển lãm (viết-tắt của exposition)
Định nghĩa tiếng Anh
n a collection of things (goods or works of art etc.) for public display