fun
/fʌn/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1888
Nghĩa thường dùng
vui vẻ
danh từ
“We had fun at the party.”Chúng tôi đã vui vẻ ở bữa tiệc.
Đồng nghĩa
enjoymentamusemententertainment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fun
/fʌn/
danh từ
- sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa
- to be fond of fun: thích vui đùa
- he is great (good) fun: anh ta vui thích, anh ta vui đùa
thành ngữ
- like fun
- mạnh mẽ; rất nhanh
- nhiều lần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chắc chắn là không; không một chút nào; đáng ngờ lắm
- to make fun of
- (xem) make
- to poke fun at somebody
- (xem) poke
- to say something for (in) fun
- nói đùa
- what fun!
- thật là vui thú!
nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) đùa, nói đùa đùa cợt
Định nghĩa tiếng Anh
n. activities that are enjoyable or amusing n. verbal wit or mockery (often at another's expense but not to be taken seriously) n. violent and excited activity