Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19382

lass

/læs/

danh từ

  • cô gái, thiếu nữ
  • người yêu (con gái)
  • (Ê-cốt) người hầu gái
Biến thể từ lasses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a girl or young woman who is unmarried

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...