haft
/hɑ:ft/ GRE phổ biến #31237
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haft
/hɑ:ft/
danh từ
- cán, chuôi (dao, rìu...)
ngoại động từ
- tra cán, tra chuôi (vào dao, rìu...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the handle of a weapon or tool