Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

hallow

/hə'lou/

động từ

  • (như) halloo[hæ'lou]

ngoại động từ

  • thánh hoá, tôn kính như thần thánh; coi như là thiêng liêng
    • hallowed ground: đất thánh
Định nghĩa tiếng Anh

v render holy by means of religious rites

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...