Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herma

/'hә:mә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herma

//

* danh từ; số nhiều hermae
  • xem herm
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Hermes, 2.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...