herma
/'hә:mә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
herma
//
* danh từ; số nhiều hermae- xem herm
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Hermes, 2.
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Hermes, 2.
Đang tải...