hiv
//
* (viết tắt)- vi rút gây ra bệnh AIDS (Human Immunodeficiency Vírus)
Định nghĩa tiếng Anh
n. infection by the human immunodeficiency virus
112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. infection by the human immunodeficiency virus
Đang tải...