Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hiv

//

* (viết tắt)
  • vi rút gây ra bệnh AIDS (Human Immunodeficiency Vírus)
Định nghĩa tiếng Anh

n. infection by the human immunodeficiency virus

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...