id
/id/ Collins ★
“iding” là hiện tại phân từ của id — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chứng minh thư
danh từ
“I need my ID to enter.”Tôi cần chứng minh thư để vào.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
id
/id/
danh từ
- (sinh vật học) ít (đơn vị chất giống)
- (triết học) xung động bản năng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a card or badge used to identify the bearer n. (psychoanalysis) primitive instincts and energies underlying all psychic activity