inst
Biến thể từ
insted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inst
//
* (viết tắt)- viện, cơ quan (institution)
- của tháng này (of...th instant)
Định nghĩa tiếng Anh
s in or of the present month