Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #33209

loth

/louθ/

tính từ

  • ghê, gớm, ghét, không ưa, không thích, miễn cưỡng
    • loath to come: đến một cách miễn cưỡng, không thích đến
    • nothing loath: sãn sàng, vui lòng
Định nghĩa tiếng Anh

s unwillingness to do something contrary to your custom\ns (usually followed by `to') strongly opposed

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...