Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2893

mask

/mɑ:sk/

danh từ

  • mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to throw off the mask: lột mặt nạ, vạch trần chân tướng
    • under the mask of virture: dưới mặt nạ đạo đức; đạo đức giả
  • mặt nạ phòng độc

ngoại động từ

  • đeo mặt nạ cho
  • che giấu, giấu giếm, che kín
  • (quân sự) nguỵ trang (quân đối phương) bằng lực lượng tương xứng; đứng cản đằng trước (quân cùng phe)

nội động từ

  • mang mặt nạ giả trang
Trái nghĩa revealexposeuncover
Định nghĩa tiếng Anh

n. a covering to disguise or conceal the face\nn. activity that tries to conceal something\nn. a protective covering worn over the face\nv. put a mask on or cover with a mask

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...