mechanic
//
- cơ học
- m. of fluids cơ học chất lỏng
- analytical m. có học giải tích
- Newtonal m. cơ học cổ điển, cơ học Niutơn
- quantum m. cơ học lượng tử
- statistic m. cơ học thống kê
- theoretical m. cơ học lý thuyết
Biến thể từ
mechanics số nhiều
Đồng nghĩa
repairertechnicianengineermachinist
Định nghĩa tiếng Anh
s. resembling the action of a machine