Từ điển Anh–Việt

112,429 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4260

mechanic

//

  • cơ học
  • m. of fluids cơ học chất lỏng
  • analytical m. có học giải tích
  • Newtonal m. cơ học cổ điển, cơ học Niutơn
  • quantum m. cơ học lượng tử
  • statistic m. cơ học thống kê
  • theoretical m. cơ học lý thuyết
Biến thể từ mechanics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling the action of a machine

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...