mentally
/'mentəli/
phó từ
- thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng
Trái nghĩa
physically
Định nghĩa tiếng Anh
r. in your mind
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in your mind
Đang tải...