Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #4365

mentally

/'mentəli/

phó từ

  • thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in your mind

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...