mini
/'mini/ phổ biến #11257
“minis” là số nhiều của mini — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhỏ
tính từ
“I have a mini car.”Tôi có một chiếc xe nhỏ.
Biến thể từ
minis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mini
//
- xe mini (một loại xe nhỏ)
- váy mini (một loại váy cộc)
Định nghĩa tiếng Anh
a. used of women's clothing; very short with hemline above the knee