Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4488

vocal

/'voukəl/

tính từ

  • (thuộc sự) phát âm, (thuộc) thanh âm
    • vocal organs: cơ quan phát âm
    • vocal cords (chords): dây thanh âm
    • vocal music: thanh nhạc
  • bằng miệng
    • vocal promise: lời hứa miệng
    • public opinion has at last become vocal: cuối cùng dư luận quần chúng bắt đầu lên tiếng
  • (thông tục) lớn tiếng, to tiếng, hay nói hay la
    • vocal persons: những người hay to tiếng
  • (thơ ca) đầy thanh âm
    • the woods have become vocal: rừng cây xào xạc đầy thanh âm
  • (ngôn ngữ học) kêu, có thanh
  • (ngôn ngữ học) có tính chất nguyên âm

danh từ

  • (ngôn ngữ học) nguyên âm
Biến thể từ vocals số nhiều
Đồng nghĩa outspokenverbalarticulate
Trái nghĩa quietsilentreserved
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or designed for or using the singing voice\na. having or using the power to produce speech or sound\ns. full of the sound of voices

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...