parous
/'pærәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parous
//
* tính từ- có con cái
Định nghĩa tiếng Anh
a having given birth to one or more viable children
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a having given birth to one or more viable children
Đang tải...