Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parous

/'pærәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parous

//

* tính từ
  • có con cái
Định nghĩa tiếng Anh

a having given birth to one or more viable children

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...