Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pern

/pə:n/

danh từ

  • (động vật học) diều hâu ăn ong
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To take profit of; to make profitable.\nn. The honey buzzard.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...