plea
/pli:/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4894
“pleas” là số nhiều của plea — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lời khẩn cầu, lời kêu gọi — (pháp lý) lời nhận/kêu (có tội)
danh từ
“The family made an emotional plea for help finding their dog.”Gia đình đã đưa ra lời khẩn cầu đầy xúc động nhờ giúp tìm chú chó của họ.
Biến thể từ
pleas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plea
/pli:/
danh từ
- (pháp lý) lời tự bào chữa, lời tự biện hộ (của bị cáo); sự cãi, sự biện hộ (cho bị cáo)
- to submit the plea that...: tự bào chữa (biện hộ) rằng...
- sự yêu cầu, sự cầu xin
- a plea for mercy: sự xin khoan dung
- cớ
- on the plea of: lấy cớ là
- (sử học) việc kiện, sự tố tụng
Định nghĩa tiếng Anh
n. (law) a defendant's answer by a factual matter (as distinguished from a demurrer) n. an answer indicating why a suit should be dismissed