Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plea

/pli:/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4894

“pleas” là số nhiều của plea — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lời khẩn cầu, lời kêu gọi — (pháp lý) lời nhận/kêu (có tội) danh từ

“The family made an emotional plea for help finding their dog.”Gia đình đã đưa ra lời khẩn cầu đầy xúc động nhờ giúp tìm chú chó của họ.

Biến thể từ pleas số nhiều
Đồng nghĩa appealrequestentreaty
Trái nghĩa demandorder
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plea

/pli:/

danh từ

  • (pháp lý) lời tự bào chữa, lời tự biện hộ (của bị cáo); sự cãi, sự biện hộ (cho bị cáo)
    • to submit the plea that...: tự bào chữa (biện hộ) rằng...
  • sự yêu cầu, sự cầu xin
    • a plea for mercy: sự xin khoan dung
  • cớ
    • on the plea of: lấy cớ là
  • (sử học) việc kiện, sự tố tụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) a defendant's answer by a factual matter (as distinguished from a demurrer) n. an answer indicating why a suit should be dismissed

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...