Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pres

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pres

//

* danh từ
  • vt của President (Chủ tịch/Tổng thống)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...